Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 只好
只好
zhǐhǎo
đành phải, buộc phải, đành (không còn cách nào khác).
Hán việt:
chích hiếu
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Trạng từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 只好
只
【zhī / zhǐ】
con/cái (lượng từ); chỉ, chỉ có
好
【hǎo】
tốt, khỏe, hay, được
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 只好
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
đành phải, buộc phải, đành (không còn cách nào khác).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI