Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 观念
【觀念】
观念
guānniàn
quan niệm, ý niệm, khái niệm, tư tưởng.
Hán việt:
quan niệm
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 观念
念
【niàn】
đọc thành tiếng, đọc
观
【guān / guàn】
xem, quan sát; quan điểm; đạo quán
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 观念
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
quan niệm, ý niệm, khái niệm, tư tưởng.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI