丽
一丨フ丶一丨フ丶
8
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 麗 có bộ Lộc (鹿), giản thể 丽 giữ ý vẻ đẹp lộng lẫy rực rỡ, đẹp 丽.
Thành phần cấu tạo
丽
Đẹp
丽
Giản thể từ 麗
Hình hươu đẹp đẽ (phồn thể có bộ Lộc 鹿)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Đẹp
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây