责任感
zérèngǎn
Ý thức trách nhiệm
Hán việt: trách nhiệm cảm
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Ý thức trách nhiệm
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI