Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 出席
出席
chūxí
tham dự, có mặt (tại hội nghị, buổi lễ).
Hán việt:
xuý tịch
Cấp độ
HSK5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 出席
出
【chū】
ra, ra ngoài
席
【xí】
Chỗ ngồi; chiếu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 出席
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
tham dự, có mặt (tại hội nghị, buổi lễ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI