席
丶一ノ一丨丨一丨フ丨
10
卷
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
席
Dùng cho tiệc rượu, yến tiệc hoặc những lời nói, cuộc trò chuyện.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 席 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一席酒
một bàn tiệc rượu
一席话
những lời nói / những lời tâm sự
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Chỗ ngồi; chiếu
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây