Đọc hiểu

Ở sân bay

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
我和爸爸妈妈现在在飞机场。我们要坐飞机去北京。飞机很大。这是我第一次坐飞机,我心里有点儿高兴,也有点儿怕。

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi và bố mẹ bây giờ đang ở sân bay.

Chúng tôi sắp đi máy bay đến Bắc Kinh.

Máy bay rất to.

Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay, trong lòng tôi có chút vui mừng, cũng có chút sợ hãi.