Đọc hiểu

Tôi có một chú chó

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
我有一只小狗,它很可爱。每天早上,我带它去公园。我们一起跑步,很开心。然后我回家吃早餐。

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi có một con chó nhỏ,

nó rất đáng yêu.

Mỗi buổi sáng,

tôi dẫn nó đến công viên.

Chúng tôi cùng chạy bộ,

rất vui vẻ.

Sau đó tôi về nhà ăn sáng.