Kiểm tra tổng hợp
0%
1Dịch nghĩa
我感觉自信多了。
2Phản xạ
别担心,你准备好了吗?
3Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
谢谢你的帮助。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
4Đúng/Sai
Hình ảnh này mô tả đúng trạng thái '紧张' .

5Dịch nghĩa
是的,我有点紧张。
6Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
面试前再复习一下公司的背景。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
7Chép chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe
8Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
我不知道怎么表达。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
9Điền từ vào chỗ trống
我有良好的_______能力。
10Điền từ vào chỗ trống
别忘了早点休息,保持充足的_______。
11Nghe và trả lời
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng
12Ghép cặp
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Tiếng Trung
Tiếng Việt
13Nghe và chọn hình
Nghe và chọn hình ảnh trang phục được nhắc đến
14Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
你明天有面试,对吧?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
15Sắp xếp đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
16Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '面试' (Phỏng vấn)