Kiểm tra tổng hợp

16 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
1Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

面试前再复习一下公司的背景。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
2Sắp xếp đoạn hội thoại

Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:

Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
3Dịch nghĩa

是的,我有点紧张。

4Phản xạ

别担心,你准备好了吗?

5Dịch nghĩa

我感觉自信多了。

6Nghe và chọn hình

Nghe và chọn hình ảnh trang phục được nhắc đến

7Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

谢谢你的帮助。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
8Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

我不知道怎么表达。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
9Chép chính tả

Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe

10Điền từ vào chỗ trống

别忘了早点休息,保持充足的_______。

11Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

你明天有面试,对吧?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
12Đúng/Sai

Hình ảnh này mô tả đúng trạng thái '紧张' .

Hình ảnh này mô tả đúng trạng thái '紧张' (Căng thẳng/Lo lắng).
13Nghe và trả lời

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng

14Ghép cặp

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung
Tiếng Việt
15Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '面试' (Phỏng vấn)

16Điền từ vào chỗ trống

我有良好的_______能力。