Kiểm tra tổng hợp
0%
1Dịch nghĩa
我穿了厚外套、围巾和手套。
2Nghe và trả lời
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng
3Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
喉咙有点不舒服。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
4Đúng/Sai
Hình ảnh này mô tả đúng vật dụng '手套' .

5Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '暖和' (Ấm áp)
6Sắp xếp đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
7Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
最近天气真冷啊。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
8Chép chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe
9Nghe và chọn hình
Nghe và chọn hình ảnh mô tả đúng phương pháp giữ ấm được nhắc đến
10Dịch nghĩa
那可以戴手套或者使用暖手宝。
11Phản xạ
你穿了什么呢?
12Ghép cặp
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Tiếng Trung
Tiếng Việt
13Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
大家一起注意保暖。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
14Điền từ vào chỗ trống
保持全身_______真的很有重要。