Kiểm tra tổng hợp
0%
1Điền từ vào chỗ trống
大概半个小时,然后吃_______。
2Phản xạ
你锻炼多久?
3Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
听起来不错!
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
4Chép chính tả
Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe
5Ghép cặp
Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Tiếng Trung
Tiếng Việt
6Nghe và chọn hình
Nghe và chọn hình ảnh mô tả đúng món ăn được nhắc đến
7Dịch nghĩa
我一般七点起床。
8Sắp xếp đoạn hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
9Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
我六点半起床。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
10Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
你每天早上几点起床?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
11Phát âm
Chọn cách phát âm đúng của từ '锻炼' (Tập thể dục/Rèn luyện)
12Đúng/Sai
Hình ảnh này mô tả đúng hành động '锻炼' .

13Nghe và trả lời
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng