Kiểm tra tổng hợp

13 câu 0 đã làm 0 đúng 0 sai
0%
1Ghép cặp

Ghép từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung
Tiếng Việt
2Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

我六点半起床。
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
3Phát âm

Chọn cách phát âm đúng của từ '锻炼' (Tập thể dục/Rèn luyện)

4Nghe và chọn hình

Nghe và chọn hình ảnh mô tả đúng món ăn được nhắc đến

5Điền từ vào chỗ trống

大概半个小时,然后吃_______。

6Phản xạ

你锻炼多久?

7Đúng/Sai

Hình ảnh này mô tả đúng hành động '锻炼' .

Hình ảnh này mô tả đúng hành động '锻炼' (Tập thể dục).
8Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

你每天早上几点起床?
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
9Chép chính tả

Nghe và chép lại câu tiếng Trung bạn vừa nghe

10Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh

听起来不错!
Câu của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
11Sắp xếp đoạn hội thoại

Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:

Thứ tự của bạn:
Kéo thả các từ vào đây
Từ có sẵn:
12Nghe và trả lời

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng

13Dịch nghĩa

我一般七点起床。