Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 财务
财务
cáiwù
tài vụ, tài chính (doanh nghiệp/cá nhân), công việc quản lý tiền bạc.
Hán việt:
tài vũ
Cấp độ
HSK7-9
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 财务
务
【wù】
công việc, sự vụ
财
【cái】
Tài sản
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 财务
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
tài vụ, tài chính (doanh nghiệp/cá nhân), công việc quản lý tiền bạc.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI