童话
tónghuà
truyện cổ tích, đồng thoại, chuyện thần tiên.
Hán việt: đồng thoại
个, 部
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:truyện cổ tích, đồng thoại, chuyện thần tiên.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI