Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 隆重
隆重
lóngzhòng
long trọng, trang trọng, trọng thể, linh đình (buổi lễ).
Hán việt:
long trùng
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 隆重
重
【zhòng / chóng】
nặng, quan trọng
隆
【lóng】
Phồn thịnh, hùng vĩ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 隆重
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
long trọng, trang trọng, trọng thể, linh đình (buổi lễ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI