德国
Déguó
nước Đức, Cộng hòa Liên bang Đức.
Hán việt: đức quốc
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:nước Đức, Cộng hòa Liên bang Đức.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI