脆弱
cuìruò
mỏng manh, yếu ớt, dễ vỡ, dễ tổn thương.
Hán việt: thuý nhược
HSK7-9
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:mỏng manh, yếu ớt, dễ vỡ, dễ tổn thương.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI