Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 违反
【違反】
违反
wéifǎn
vi phạm, làm trái, trái với (luật, quy định, hợp đồng).
Hán việt:
vi phiên
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 违反
反
【fǎn】
phản đối, nổi loạn
违
【wéi】
Vi phạm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 违反
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
vi phạm, làm trái, trái với (luật, quy định, hợp đồng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI