航班
hángbān
chuyến bay, lịch bay, số hiệu chuyến bay.
Hán việt: hàng ban
个; 次
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:chuyến bay, lịch bay, số hiệu chuyến bay.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI