结实
jiēshi
chắc chắn, bền, vạm vỡ, cường tráng (cơ thể).
Hán việt: kết thật
HSK 5
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:chắc chắn, bền, vạm vỡ, cường tráng (cơ thể).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI