Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 结实
【結實(˙ㄕ)】
结实
jiēshi
chắc chắn, bền, vạm vỡ, cường tráng (cơ thể).
Hán việt:
kết thật
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 结实
实
【shí】
thực tế, thực sự
结
【jié / jiē】
buộc, kết; kết thúc; ra quả
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 结实
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
chắc chắn, bền, vạm vỡ, cường tráng (cơ thể).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI