操心
cāoxīn
lo lắng, lo toan, lao tâm khổ tứ, bận tâm (bỏ công sức để lo liệu).
Hán việt: thao tâm
HSK7-9
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:lo lắng, lo toan, lao tâm khổ tứ, bận tâm (bỏ công sức để lo liệu).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI