赶快
HSK 3
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 赶快
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:mau, nhanh, khẩn trương (thường dùng ở đầu câu hoặc trước động từ để thúc giục hành động ngay).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây