Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 福利
福利
fúlì
phúc lợi, quyền lợi, chế độ đãi ngộ.
Hán việt:
phúc lợi
Cấp độ
HSK5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 福利
利
【lì】
lợi ích, lợi nhuận
福
【fú】
hạnh phúc, phước lành, phúc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 福利
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
phúc lợi, quyền lợi, chế độ đãi ngộ.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI