引起
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 引起
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:gây ra, dẫn đến, thu hút (thường dùng cho sự việc trừu tượng như: sự chú ý, tranh luận, hậu quả, tò mò...).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây