Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 遵守
遵守
zūnshǒu
tuân thủ, chấp hành, giữ đúng (luật lệ, quy định, thời gian, lời hứa).
Hán việt:
tuân thú
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 遵守
守
【shǒu】
Bảo vệ
遵
【zūn】
tuân theo, làm theo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 遵守
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
tuân thủ, chấp hành, giữ đúng (luật lệ, quy định, thời gian, lời hứa).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI