Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 收集
收集
shōují
thu thập, sưu tầm, gom lại (đồ vật, thông tin, ý kiến).
Hán việt:
thu tập
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 收集
收
【shōu】
nhận, thu nhận
集
【jí】
tập hợp, gom lại; tập, bộ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 收集
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
thu thập, sưu tầm, gom lại (đồ vật, thông tin, ý kiến).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI