资金
zījīn
vốn, tiền vốn, quỹ, nguồn tài chính.
Hán việt: tư kim
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:vốn, tiền vốn, quỹ, nguồn tài chính.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI