Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 征服
征服
zhēngfú
chinh phục, khuất phục, chế ngự, thu phục.
Hán việt:
chinh phục
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 征服
征
【zhēng】
chinh phạt; thu thuế; trưng cầu
服
【fú】
quần áo; phục tùng, uống thuốc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 征服
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
chinh phục, khuất phục, chế ngự, thu phục.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI