征服
zhēngfú
chinh phục, khuất phục, chế ngự, thu phục.
Hán việt: chinh phục
HSK 6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:chinh phục, khuất phục, chế ngự, thu phục.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI