Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 高潮
高潮
gāocháo
cao trào, đỉnh điểm, mốc son, đợt dâng cao (thủy triều/phong trào).
Hán việt:
cao triều
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 高潮
潮
【cháo】
thủy triều, xu hướng
高
【gāo】
cao
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 高潮
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
cao trào, đỉnh điểm, mốc son, đợt dâng cao (thủy triều/phong trào).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI