锦标赛
jǐnbiāosài
giải vô địch, giải đấu tranh cúp.
Hán việt: cẩm phiêu trại
HSK 6 (Thể thao)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:giải vô địch, giải đấu tranh cúp.
Ví dụ (6)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI