Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 渔民
【漁民】
渔民
yúmín
ngư dân, dân chài.
Hán việt:
ngư dân
Cấp độ
HSK7-9
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 渔民
民
【mín】
dân, người dân
渔
【yú】
đánh cá; nghề cá, ngư nghiệp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 渔民
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
ngư dân, dân chài.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI