Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 刚刚
刚刚
gānggāng
vừa mới, mới, vừa vặn, vừa đúng, vừa đủ.
Hán việt:
cang cang
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 刚刚
刚
【gāng】
vừa mới, mới
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 刚刚
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
vừa mới, mới, vừa vặn, vừa đúng, vừa đủ.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI