刚刚
gānggāng
vừa mới, mới, vừa vặn, vừa đúng, vừa đủ.
Hán việt: cang cang
HSK6
Phó từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 刚刚

Định nghĩa

1
phó từ
Nghĩa:vừa mới, mới, vừa vặn, vừa đúng, vừa đủ.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI