Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 签署
【簽署】
签署
qiānshǔ
ký kết, ký tên (vào văn kiện chính thức), phê chuẩn.
Hán việt:
thiêm thử
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 签署
签
【qiān】
ký, đặt bút ký vào
署
【shǔ】
cơ quan, phòng ban
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 签署
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
ký kết, ký tên (vào văn kiện chính thức), phê chuẩn.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI