Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 确认
【確認】
确认
quèrèn
xác nhận, kiểm chứng, thừa nhận.
Hán việt:
khác nhận
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 确认
确
【què】
chắc chắn, xác định
认
【rèn】
nhận ra, thừa nhận
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 确认
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
xác nhận, kiểm chứng, thừa nhận.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI