Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 木头
【木頭】
木头
mùtou
gỗ, khúc gỗ, đầu gỗ (người đần độn/khô khan).
Hán việt:
mộc đầu
Lượng từ:
块, 根
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 木头
头
【tóu】
đầu, cái đầu
木
【mù】
Gỗ, cây cối
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 木头
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
gỗ, khúc gỗ, đầu gỗ (người đần độn/khô khan).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI