木头
mùtou
gỗ, khúc gỗ, đầu gỗ (người đần độn/khô khan).
Hán việt: mộc đầu
块, 根
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:gỗ, khúc gỗ, đầu gỗ (người đần độn/khô khan).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI