姓
フノ一ノ一一丨一
8
个
HSK 1
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Người mẹ (女) sinh (生) ra con, con mang họ của gia đình, thời mẫu hệ con theo họ mẹ, cái được truyền từ khi sinh ra là họ 姓.
Thành phần cấu tạo
姓
họ, mang họ
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, người mẹ (nằm bên trái)
生
Bộ Sinh
Sinh ra, cuộc sống (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ / danh từ
Nghĩa:họ, mang họ (động từ), dòng họ (danh từ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây