谈判
场, 次
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 谈判
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:đàm phán, thương lượng, thương thảo.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:cuộc đàm phán, sự thương lượng.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây