判
丶ノ一一ノ丨丨
7
批
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Dùng dao (刂) chia đôi (半) đúng sai rạch ròi, quyết định phân xử, phán quyết 判.
Thành phần cấu tạo
判
Phán quyết
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Phán quyết
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây