老外
个
HSK 2 (Slang)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 老外
Định nghĩa
1
danh từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:người nước ngoài, tây (cách gọi thông tục, thân mật hoặc suồng sã của người TQ gọi người phương Tây).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây