Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 嘈杂
【嘈雜】
嘈杂
cáozá
ồn ào, ầm ĩ, hỗn tạp, xao động (âm thanh hỗn loạn nơi đông người).
Hán việt:
tạp
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 嘈杂
杂
【zá】
Lẫn lộn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 嘈杂
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
ồn ào, ầm ĩ, hỗn tạp, xao động (âm thanh hỗn loạn nơi đông người).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI