嘈杂
cáozá
ồn ào, ầm ĩ, hỗn tạp, xao động (âm thanh hỗn loạn nơi đông người).
Hán việt: tạp
HSK6
Tính từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 嘈杂

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:ồn ào, ầm ĩ, hỗn tạp, xao động (âm thanh hỗn loạn nơi đông người).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI