调查
项, 个
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:điều tra, khảo sát, tìm hiểu (hành động).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:cuộc điều tra, sự khảo sát, bảng điều tra.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây