查
一丨ノ丶丨フ一一一
9
点
HSK 1/2
Động từ
Gợi nhớ
Leo lên cây (木) cao nhìn xuống quan sát (且) mọi thứ bên dưới, từ trên cao soi xét kỹ lưỡng là kiểm tra 查.
Thành phần cấu tạo
查
kiểm tra, tra cứu, tìm kiếm
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trên)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:tra, kiểm tra, tìm kiếm (thông tin), điều tra.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây