Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 故乡
【故鄉】
故乡
gùxiāng
quê hương, cố hương, nơi chôn rau cắt rốn.
Hán việt:
cố hương
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 故乡
乡
【xiāng】
quê hương, làng xã
故
【gù】
nguyên nhân, lý do
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 故乡
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
quê hương, cố hương, nơi chôn rau cắt rốn.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI