信赖
xìnlài
tin cậy, tín nhiệm, tin tưởng và dựa vào.
Hán việt: thân lại
HSK 6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:tin cậy, tín nhiệm, tin tưởng và dựa vào.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI