Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 忍受
忍受
rěnshòu
chịu đựng, cam chịu, nhẫn nhịn (nỗi đau, hoàn cảnh xấu).
Hán việt:
nhẫn thâu
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 忍受
受
【shòu】
nhận, chịu đựng, bị
忍
【rěn】
Chịu đựng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 忍受
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
chịu đựng, cam chịu, nhẫn nhịn (nỗi đau, hoàn cảnh xấu).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI