词语
cíyǔ
từ ngữ, từ vựng (thường chỉ tập hợp các từ).
Hán việt: từ ngứ
HSK3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:từ ngữ, từ vựng (thường chỉ tập hợp các từ).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI