Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 导游
【導遊】
导游
dǎoyóu
hướng dẫn viên du lịch.
Hán việt:
đạo du
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 导游
导
【dǎo】
Dẫn dắt
游
【yóu】
bơi; đi chơi/du lịch; đi lại
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 导游
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
hướng dẫn viên du lịch.
Ví dụ (9)
2
động từ
Nghĩa:
hướng dẫn du lịch, dẫn tour.
Ví dụ (1)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI