标志
个; 种
HSK7-9
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 标志
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:biển báo, dấu hiệu, biểu tượng, logo.
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:đánh dấu, báo hiệu, biểu thị (cho một giai đoạn/sự kiện).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây