起来
qǐlai
đứng dậy, ngồi dậy, ngủ dậy, nổi dậy.
Hán việt: khỉ lai
HSK 2-3
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:đứng dậy, ngồi dậy, ngủ dậy, nổi dậy.
Ví dụ (6)
2
bổ ngữ (xu hướng, aspectual)
Nghĩa:bắt đầu (chỉ hành động bắt đầu và tiếp diễn) /... lên (đánh giá qua giác quan: nhìn/nghe có vẻ...).
Ví dụ (6)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI